Dòng phim cách nhiệt

Nano IR

Cân bằng hiệu quả — giá thành

Nano IR là lựa chọn cân bằng giữa khả năng cản nhiệt, độ trong quang học và chi phí đầu tư. Phù hợp cho chủ xe cần sự dễ chịu khi di chuyển hằng ngày.

Phim cách nhiệt Nano IR Tycoon Phù hợp xe cá nhân
Ưu điểm nổi bật

Giải pháp phù hợp cho nhu cầu sử dụng hằng ngày

01

Cản nhiệt hiệu quả, giúp khoang xe dễ chịu hơn dưới nắng.

02

Hạn chế hơn 99% tia UV, hỗ trợ bảo vệ da và nội thất.

03

Độ phản gương thấp, giữ diện mạo tự nhiên cho xe.

Công nghệ phim cách nhiệt

Công nghệ Nano IR: cân bằng nhiệt, ánh sáng và chi phí

Nano IR tập trung vào lớp phủ có các hạt vật liệu kích thước nano để xử lý năng lượng hồng ngoại. Mục tiêu là giảm cảm giác nóng trong xe nhưng vẫn giữ độ trong và màu kính hài hòa cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Hạt nano chọn lọc vùng hồng ngoại

Hạt nano được phân tán trong lớp phủ để tác động mạnh hơn đến vùng hồng ngoại — vùng bức xạ mang nhiều nhiệt mà mắt người không nhìn thấy. Nhờ đó, phim hướng tới việc giảm nhiệt truyền qua kính mà không cần làm kính quá tối.

Cấu trúc màng nhiều lớp

Ngoài lớp nano, phim có các lớp nền, lớp keo và lớp phủ bảo vệ. Mỗi lớp đảm nhiệm một vai trò: tạo độ bền, ổn định màu sắc, hỗ trợ độ bám kính và hạn chế trầy xước trong quá trình sử dụng.

Cân bằng độ trong quang học

Nano IR được định hướng để giữ độ phản gương thấp và hình ảnh nhìn qua kính tự nhiên. Đây là lợi thế với người dùng muốn kính sáng, dễ quan sát ban đêm nhưng vẫn có thêm khả năng chống nóng.

Lớp lọc tia UV

Phim bổ sung khả năng lọc tia cực tím để hỗ trợ bảo vệ da và giảm tác động làm bạc màu các bề mặt nội thất. Khi chọn mã phim, nên kiểm tra UVR trong datasheet cụ thể.

Thông số nhanh

Hiệu năng dễ so sánh

Thông số thực tế có thể thay đổi theo mã phim và vị trí thi công. Liên hệ Tycoon để được tư vấn mã phim phù hợp.

Cản nhiệt★★★★☆
Độ phản gươngThấp
Phân khúc giáTrung bình
Chống tia UVHơn 99%
Hiểu đúng thông số

TSER, VLT, UVR và IRR có ý nghĩa gì?

Không nên chọn phim theo một chỉ số đơn lẻ. Cần xem đồng thời độ sáng, khả năng cản nhiệt và nhu cầu sử dụng thực tế.

TSER

Total Solar Energy Rejected

Tổng cản nhiệt mặt trời. Chỉ số càng cao, tổng năng lượng mặt trời bị phim ngăn lại càng nhiều. Đây là chỉ số nên ưu tiên khi so sánh khả năng chống nóng.

VLT

Visible Light Transmission

Độ truyền sáng nhìn thấy. VLT càng cao thì kính càng sáng và dễ quan sát; VLT thấp cho cảm giác riêng tư hơn nhưng làm kính tối hơn.

UVR

UV Rejection

Khả năng cản tia UV. UVR càng cao thì lượng tia cực tím bị chặn càng nhiều. Chỉ số này thường được biểu thị bằng phần trăm.

IRR

Infrared Rejection

Khả năng cản tia hồng ngoại. IRR cho biết mức giảm bức xạ hồng ngoại theo điều kiện đo cụ thể; cần xem cùng TSER để đánh giá khả năng cản nhiệt tổng thể.

Lưu ý: thông số công bố có thể được đo ở các dải bước sóng và điều kiện thử khác nhau. Hãy so sánh datasheet của từng mã phim, không chỉ so sánh một con số quảng cáo.

Tư vấn đúng loại phim

Chưa chắc Nano IR có phù hợp?

Để lại thông tin, Tycoon sẽ tư vấn dòng phim theo xe hoặc công trình của bạn.

Nhận tư vấn ngay